收刀檢卦 shōu dāo jiǎn guà · thu đao kiểm quái Hán Việt: thu đao kiểm quái · Pinyin: shōu dāo jiǎn guà Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 刀 (đao) + 檢 (kiểm) + 卦 (quái)Pinyinshōu dāo jiǎn guàHán Việtthu đao kiểm quáiCấu tạo收 + 刀 + 檢 + 卦 · thu + đao + kiểm + quái nghĩa thành phần: thu + đao + kiểm + quái