货款两清

hóa khoản lưỡng thanh

Hán Việt: hóa khoản lưỡng thanh

Tổng quan

Cấu tạo: 貨 (hóa) + 款 (khoản) + 兩 (lưỡng) + 清 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh toán xong
  • Biên soạn 貨款兩清 uòkuǎnliǎngqīng f.e. collected and delivered

Eng

  • Cihui 貨款兩清 uòkuǎnliǎngqīng f.e. collected and delivered