收到工資 shōu dào gōng zī · thu đáo công tư Hán Việt: thu đáo công tư · Pinyin: shōu dào gōng zī Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo) + 工 (công) + 資 (tư)Pinyinshōu dào gōng zīHán Việtthu đáo công tưCấu tạo收 + 到 + 工 + 資 · thu + đáo + công + tư nghĩa thành phần: thu + đáo + công + tư