收到請柬 shōu dào qǐng jiǎn · thu đáo thỉnh giản Hán Việt: thu đáo thỉnh giản · Pinyin: shōu dào qǐng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 到 (đáo) + 請 (thỉnh) + 柬 (giản)Pinyinshōu dào qǐng jiǎnHán Việtthu đáo thỉnh giảnCấu tạo收 + 到 + 請 + 柬 · thu + đáo + thỉnh + giản nghĩa thành phần: thu + đáo + thỉnh + giản