收割下來 thu cát hạ lai Hán Việt: thu cát hạ lai Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 割 (cát) + 下 (hạ) + 來 (lai)Hán Việtthu cát hạ laiCấu tạo收 + 割 + 下 + 來 · thu + cát + hạ + lai nghĩa thành phần: thu + cát + hạ + lai Nghĩa EngCihui 收割下來 hōugē xiàlái r.v. gather in