收割工作 shōu gē gōng zuò · thu cát công tác Hán Việt: thu cát công tác · Pinyin: shōu gē gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 割 (cát) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinshōu gē gōng zuòHán Việtthu cát công tácCấu tạo收 + 割 + 工 + 作 · thu + cát + công + tác nghĩa thành phần: thu + cát + công + tác