收取現款 shōu qǔ xiàn kuǎn · thu thủ hiện khoản Hán Việt: thu thủ hiện khoản · Pinyin: shōu qǔ xiàn kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 取 (thủ) + 現 (hiện) + 款 (khoản)Pinyinshōu qǔ xiàn kuǎnHán Việtthu thủ hiện khoảnCấu tạo收 + 取 + 現 + 款 · thu + thủ + hiện + khoản nghĩa thành phần: thu + thủ + hiện + khoản