收合餘燼 shōu hé yú jìn · thu hợp dư tẫn Hán Việt: thu hợp dư tẫn · Pinyin: shōu hé yú jìn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 合 (hợp) + 餘 (dư) + 燼 (tẫn)Pinyinshōu hé yú jìnHán Việtthu hợp dư tẫnCấu tạo收 + 合 + 餘 + 燼 · thu + hợp + dư + tẫn nghĩa thành phần: thu + hợp + dư + tẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻(战败后)收集残余的士卒。