收回建議 thu hồi kiến nghị Hán Việt: thu hồi kiến nghị Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 回 (hồi) + 建 (kiến) + 議 (nghị)Hán Việtthu hồi kiến nghịCấu tạo收 + 回 + 建 + 議 · thu + hồi + kiến + nghị nghĩa thành phần: thu + hồi + kiến + nghị Nghĩa EngCihui 收回建議 hōuhuí jiànyì v.o. withdraw a proposal