收回成渙

shōu huí chéng huàn thu hồi thành hoán

Hán Việt: thu hồi thành hoán · Pinyin: shōu huí chéng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (hồi) + (thành) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涣:涣汗。比喻君主发号施令,如汗出于身,难于收回。