收回成渙 shōu huí chéng huàn · thu hồi thành hoán Hán Việt: thu hồi thành hoán · Pinyin: shōu huí chéng huàn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 回 (hồi) + 成 (thành) + 渙 (hoán)Pinyinshōu huí chéng huànHán Việtthu hồi thành hoánCấu tạo收 + 回 + 成 + 渙 · thu + hồi + thành + hoán nghĩa thành phần: thu + hồi + thành + hoán