收回資本 shōu huí zī běn · thu hồi tư bổn Hán Việt: thu hồi tư bổn · Pinyin: shōu huí zī běn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 回 (hồi) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinshōu huí zī běnHán Việtthu hồi tư bổnCấu tạo收 + 回 + 資 + 本 · thu + hồi + tư + bổn nghĩa thành phần: thu + hồi + tư + bổn