收回貨物 thu hồi hóa vật Hán Việt: thu hồi hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 回 (hồi) + 貨 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtthu hồi hóa vậtCấu tạo收 + 回 + 貨 + 物 · thu + hồi + hóa + vật nghĩa thành phần: thu + hồi + hóa + vật Nghĩa EngCihui 收回貨物 hōuhuí huòwù n. <acct.> repossessed goods