收因種果 shōu yīn zhǒng guǒ · thu nhân chủng quả Hán Việt: thu nhân chủng quả · Pinyin: shōu yīn zhǒng guǒ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 因 (nhân) + 種 (chủng) + 果 (quả)Pinyinshōu yīn zhǒng guǒHán Việtthu nhân chủng quảCấu tạo收 + 因 + 種 + 果 · thu + nhân + chủng + quả nghĩa thành phần: thu + nhân + chủng + quả