收復河山 thu phục hà san Hán Việt: thu phục hà san Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 復 (phục) + 河 (hà) + 山 (san)Hán Việtthu phục hà sanCấu tạo收 + 復 + 河 + 山 · thu + phục + hà + san nghĩa thành phần: thu + phục + hà + san Nghĩa EngCihui 收復河山 hōufù héshān v.o. recover lost territory