收容教育

shōu róng jiào yùthu dung giáo dục

Hán Việt: thu dung giáo dục · Pinyin: shōu róng jiào yù

Tổng quan

tạm giam và cải tạo (hình phạt hành chính cho người mại dâm)

Cấu tạo: 收 (thu) + 容 (dung) + 教 (giáo) + 育 (dục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cải tạo
  • Tần suất từ tạm giam và cải tạo (hình phạt hành chính cho người mại dâm)

Eng

  • Cihui custody and reeducation (administrative punishment for prostitutes)
  • Tần suất từ custody and reeducation (administrative punishment for prostitutes)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教育上的 · 教育之功 · 教育学上 · 教育学的 · 教育性的 · 教育方針 · 教育方针 · 教育电视