收尾工作 thu vĩ công tác Hán Việt: thu vĩ công tác Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 尾 (vĩ) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtthu vĩ công tácCấu tạo收 + 尾 + 工 + 作 · thu + vĩ + công + tác nghĩa thành phần: thu + vĩ + công + tác Nghĩa EngCihui 收尾工作 hōuwěi gōngzuò n. finish handling the final portion of a certain task