收市行情 thu thị hành tình Hán Việt: thu thị hành tình Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 市 (thị) + 行 (hành) + 情 (tình)Hán Việtthu thị hành tìnhCấu tạo收 + 市 + 行 + 情 · thu + thị + hành + tình nghĩa thành phần: thu + thị + hành + tình Nghĩa EngCihui closing quotation