收帆減速 thu phàm giảm tốc Hán Việt: thu phàm giảm tốc Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 帆 (phàm) + 減 (giảm) + 速 (tốc)Hán Việtthu phàm giảm tốcCấu tạo收 + 帆 + 減 + 速 · thu + phàm + giảm + tốc nghĩa thành phần: thu + phàm + giảm + tốc Nghĩa EngCihui shorten sail