收復失地

shōu fù shī dì thu phục thất địa

Hán Việt: thu phục thất địa · Pinyin: shōu fù shī dì

Tổng quan

khôi phục lãnh thổ đã mất

Cấu tạo: (thu) + (phục) + (thất) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khôi phục lãnh thổ đã mất

Eng

  • CC-CEDICT to recover lost territory
  • Cihui to recover lost territory