收心歸正 thu tâm quy chánh Hán Việt: thu tâm quy chánh Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 心 (tâm) + 歸 (quy) + 正 (chánh)Hán Việtthu tâm quy chánhCấu tạo收 + 心 + 歸 + 正 · thu + tâm + quy + chánh nghĩa thành phần: thu + tâm + quy + chánh Nghĩa EngCihui 收心歸正 hōuxīnguīzhèng f.e. give up evil ways and return to the right path