收成棄敗
thu thành khí bại
Hán Việt: thu thành khí bại · Pinyin: shōu chéng qì bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 趋附得势的人,轻视遭贬黜的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓趋附得势的人,轻视遭贬黜的人。
Hán Việt: thu thành khí bại · Pinyin: shōu chéng qì bài