收成棄敗 shōu chéng qì bài · thu thành khí bại Hán Việt: thu thành khí bại · Pinyin: shōu chéng qì bài Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 成 (thành) + 棄 (khí) + 敗 (bại)Pinyinshōu chéng qì bàiHán Việtthu thành khí bạiCấu tạo收 + 成 + 棄 + 敗 · thu + thành + khí + bại nghĩa thành phần: thu + thành + khí + bại