收手

shōu shǒuthu thủ

Hán Việt: thu thủ · Pinyin: shōu shǒu

Tổng quan

dừng lại; rút lui

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.住手,停止。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

住手、罷手。如:「這樣大筆的利誘,他是不可能輕易收手的。」

Cấu tạo: 收 (thu) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dừng tay
  • VietPhrases thu tay lại
  • Tần suất từ dừng lại; rút lui; thu thủ/thú thủ: thu tay lại; thu tay lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 住手、罷手。如:「這樣大筆的利誘,他是不可能輕易收手的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.住手,停止。

Eng

  • Cihui to stop; to pull back
  • Tần suất từ to stop; to pull back

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

歇手 · 罢手