歇手

xiē shǒu hiết thủ

Hán Việt: hiết thủ · Pinyin: xiē shǒu

Tổng quan

nghỉ | nghỉ ngơi

Cấu tạo: (hiết) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghỉ | nghỉ ngơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 停止正在做的事情。《二刻拍案驚奇》卷九:「直等東方發白,大家酩酊吃不得了,方纔歇手。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 停止正在做的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.停止正在做的事。

Eng

  • CC-CEDICT to rest|to take a break
  • Cihui to rest; to take a break

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

收手 · 罢手