收拾停當

thu thập đình đương

Hán Việt: thu thập đình đương

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (thập) + (đình) + (đương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收拾停當 hōushí tíngdāng v.p. put in good order