收拾工具 thu thập công cụ Hán Việt: thu thập công cụ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việtthu thập công cụCấu tạo收 + 拾 + 工 + 具 · thu + thập + công + cụ nghĩa thành phần: thu + thập + công + cụ Nghĩa EngCihui pack up