收拾乾淨 thu thập kiền tịnh Hán Việt: thu thập kiền tịnh Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 乾 (kiền) + 淨 (tịnh)Hán Việtthu thập kiền tịnhCấu tạo收 + 拾 + 乾 + 淨 · thu + thập + kiền + tịnh nghĩa thành phần: thu + thập + kiền + tịnh Nghĩa EngCihui rid up