收拾房子 thu thập phòng tử Hán Việt: thu thập phòng tử Tổng quan Thu dọn nhà cửa Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 房 (phòng) + 子 (tử)Hán Việtthu thập phòng tửCấu tạo收 + 拾 + 房 + 子 · thu + thập + phòng + tử nghĩa thành phần: thu + thập + phòng + tử Nghĩa ViệtCihui Thu dọn nhà cửa