收拾某人 thu thập mỗ nhân Hán Việt: thu thập mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 拾 (thập) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthu thập mỗ nhânCấu tạo收 + 拾 + 某 + 人 · thu + thập + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thu + thập + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui pin sb.'s ear back