收拾殘局
thu thập tàn cục
Hán Việt: thu thập tàn cục · Pinyin: shōu shi cán jú
Tổng quan
thu dọn tàn cuộc | khắc phục hậu quả
Nghĩa
Việt
- Cihui thu dọn tàn cuộc | khắc phục hậu quả
Eng
- CC-CEDICT to clear up the mess|to pick up the pieces
- Cihui to clear up the mess; to pick up the pieces