收攬人心 shōu lǎn rén xīn · thu lãm nhân tâm Hán Việt: thu lãm nhân tâm · Pinyin: shōu lǎn rén xīn Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 攬 (lãm) + 人 (nhân) + 心 (tâm)Pinyinshōu lǎn rén xīnHán Việtthu lãm nhân tâmCấu tạo收 + 攬 + 人 + 心 · thu + lãm + nhân + tâm nghĩa thành phần: thu + lãm + nhân + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 收揽:招纳。收买拉拢众人,以取得好感。