收攬民心 thu lãm dân tâm Hán Việt: thu lãm dân tâm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 攬 (lãm) + 民 (dân) + 心 (tâm)Hán Việtthu lãm dân tâmCấu tạo收 + 攬 + 民 + 心 · thu + lãm + dân + tâm nghĩa thành phần: thu + lãm + dân + tâm Nghĩa EngCihui 收攬民心 hōulǎn mínxīn v.o. win over the people's support; buy popular support