收攬英奇 shōu lǎn yīng qí · thu lãm anh kì Hán Việt: thu lãm anh kì · Pinyin: shōu lǎn yīng qí Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 攬 (lãm) + 英 (anh) + 奇 (kì)Pinyinshōu lǎn yīng qíHán Việtthu lãm anh kìCấu tạo收 + 攬 + 英 + 奇 · thu + lãm + anh + kì nghĩa thành phần: thu + lãm + anh + kì