收支逆差

thu chi nghịch soa

Hán Việt: thu chi nghịch soa

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (chi) + (nghịch) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 收支逆差 hōu-zhī nìchā n. <acct.> balance of payments deficit