收斂半徑 shōu liàn bàn jìng · thu liễm bán kính Hán Việt: thu liễm bán kính · Pinyin: shōu liàn bàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 斂 (liễm) + 半 (bán) + 徑 (kính)Pinyinshōu liàn bàn jìngHán Việtthu liễm bán kínhCấu tạo收 + 斂 + 半 + 徑 · thu + liễm + bán + kính nghĩa thành phần: thu + liễm + bán + kính