收斂性地 thu liễm tính địa Hán Việt: thu liễm tính địa Tổng quan xem astringent Cấu tạo: 收 (thu) + 斂 (liễm) + 性 (tính) + 地 (địa)Hán Việtthu liễm tính địaCấu tạo收 + 斂 + 性 + 地 · thu + liễm + tính + địa nghĩa thành phần: thu + liễm + tính + địa Nghĩa ViệtCihui xem astringent