收斂氣焰 thu liễm khí diễm Hán Việt: thu liễm khí diễm Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 斂 (liễm) + 氣 (khí) + 焰 (diễm)Hán Việtthu liễm khí diễmCấu tạo收 + 斂 + 氣 + 焰 · thu + liễm + khí + diễm nghĩa thành phần: thu + liễm + khí + diễm Nghĩa EngCihui draw in one's claws