收斂鋒芒

shōu liǎn fēng máng thu liễm phong mang

Hán Việt: thu liễm phong mang · Pinyin: shōu liǎn fēng máng

Tổng quan

thu mình lại | tỏ ra khiêm tốn

Cấu tạo: (thu) + (liễm) + (phong) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thu mình lại | tỏ ra khiêm tốn

Eng

  • CC-CEDICT to draw in one's claws|to show some modesty
  • Cihui to draw in one's claws; to show some modesty