收權經理 thu quyền kinh lí Hán Việt: thu quyền kinh lí Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 權 (quyền) + 經 (kinh) + 理 (lí)Hán Việtthu quyền kinh líCấu tạo收 + 權 + 經 + 理 · thu + quyền + kinh + lí nghĩa thành phần: thu + quyền + kinh + lí Nghĩa EngCihui 收權經理 hōuquán jīnglǐ n. franchise