收殘綴軼
thu tàn chuế dật
Hán Việt: thu tàn chuế dật · Pinyin: shōu cán zhuì yì
Tổng quan
thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thu thập và vá lại thứ gì đó hư hỏng nặng (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.收集残缺,缀补漏失。
- Tân Hoa Tự Điển 收集残缺,缀补漏失。
Eng
- CC-CEDICT to gather and patch up sth that is badly damaged (idiom)
- Cihui to gather and patch up sth that is badly damaged (idiom)