收發報汽車 thu phát báo khí xa Hán Việt: thu phát báo khí xa Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 發 (phát) + 報 (báo) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việtthu phát báo khí xaCấu tạo收 + 發 + 報 + 汽 + 車 · thu + phát + báo + khí + xa nghĩa thành phần: thu + phát + báo + khí + xa Nghĩa EngCihui telecar