收發話器 thu phát thoại khí Hán Việt: thu phát thoại khí Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 發 (phát) + 話 (thoại) + 器 (khí)Hán Việtthu phát thoại khíCấu tạo收 + 發 + 話 + 器 · thu + phát + thoại + khí nghĩa thành phần: thu + phát + thoại + khí Nghĩa EngCihui monophone