收益帳戶
thu ích trướng hộ
Hán Việt: thu ích trướng hộ · Pinyin: shōu yì zhàng hù
Tổng quan
tài khoản thu nhập (kế toán)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tài khoản thu nhập
- Tần suất từ tài khoản thu nhập (kế toán)
- Biên soạn 收益帳戶 hōuyì zhànghù n. <acct.> income account
Eng
- Cihui income account (accountancy)
- Tần suất từ 收益帳戶 hōuyì zhànghù n. <acct.> income account