收益帳戶

shōu yì zhàng hù thu ích trướng hộ

Hán Việt: thu ích trướng hộ · Pinyin: shōu yì zhàng hù

Tổng quan

tài khoản thu nhập (kế toán)

Cấu tạo: (thu) + (ích) + (trướng) + (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài khoản thu nhập (kế toán)

Eng

  • CC-CEDICT income account (accountancy)
  • Cihui income account (accountancy)