收益支出 thu ích chi xuất Hán Việt: thu ích chi xuất Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 益 (ích) + 支 (chi) + 出 (xuất)Hán Việtthu ích chi xuấtCấu tạo收 + 益 + 支 + 出 · thu + ích + chi + xuất nghĩa thành phần: thu + ích + chi + xuất Nghĩa EngCihui 收益支出 hōuyì zhīchū n. <acct.> revenue expenditure; income charges