收益管理 shōu yì guǎn lǐ · thu ích quản lí Hán Việt: thu ích quản lí · Pinyin: shōu yì guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 益 (ích) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinshōu yì guǎn lǐHán Việtthu ích quản líCấu tạo收 + 益 + 管 + 理 · thu + ích + quản + lí nghĩa thành phần: thu + ích + quản + lí