收益管理

shōu yì guǎn lǐthu ích quản lí

Hán Việt: thu ích quản lí · Pinyin: shōu yì guǎn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 收 (thu) + 益 (ích) + 管 (quản) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý doanh thu

Đức

  • Handedict Ertragsmanagement

Từ liên quan

Gần nghĩa

收益多的 · 收益帐户 · 管理不当 · 管理人员 · 管理人的 · 管理功能 · 管理委员 · 管理学院