收離糾散

shōu lí jiū sàn thu li củ tán

Hán Việt: thu li củ tán · Pinyin: shōu lí jiū sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (li) + (củ) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集离散者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收集离散者。