收離聚散

shōu lí jù sàn thu li tụ tán

Hán Việt: thu li tụ tán · Pinyin: shōu lí jù sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thu) + (li) + (tụ) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 收集离散者。同“收离纠散”。
  • Tân Hoa Tự Điển 收集离散者。同收离纠散”。