收緣結果 shōu yuán jié guǒ · thu duyến kết quả Hán Việt: thu duyến kết quả · Pinyin: shōu yuán jié guǒ Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 緣 (duyến) + 結 (kết) + 果 (quả)Pinyinshōu yuán jié guǒHán Việtthu duyến kết quảCấu tạo收 + 緣 + 結 + 果 · thu + duyến + kết + quả nghĩa thành phần: thu + duyến + kết + quả