收縮起來 thu súc khởi lai Hán Việt: thu súc khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 收 (thu) + 縮 (súc) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthu súc khởi laiCấu tạo收 + 縮 + 起 + 來 · thu + súc + khởi + lai nghĩa thành phần: thu + súc + khởi + lai Nghĩa EngCihui 收縮起來 hōusuō qǐlai r.v. get shrunk